TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ау́каться

thể hoàn thành
aúkatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ау́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ау́каться nghĩa là hú nhau.

Nghĩa của ау́каться

Động từ

  1. Hú nhau.

Chia động từ ау́каться

NgôiTương lai
яау́каюсь
тыау́каешься
он / она́ / оно́ау́кается
мыау́каемся
выау́каетесь
они́ау́каются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ау́кался
Giống cái (она́)ау́калась
Giống trung (оно́)ау́калось
Số nhiều (они́)ау́кались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ау́кайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ау́кайтесь

Câu hỏi thường gặp

аукаться nghĩa là gì?

аукаться (động từ) nghĩa là hú nhau.

аукаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ау́каться (phiên âm Latinh aúkatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.