TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ау́л

giống đựcbất động vật
aúl[ɐˈuɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ау́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ау́л nghĩa là làng, bản.

Nghĩa của ау́л

Danh từ

  1. Làng, bản (ở Cáp-ca-dơ và Trung AІ).

Biến cách của ау́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ау́лау́лы
Sinh cách кого? чего?ау́лаау́лов
Tặng cách кому? чему?ау́луау́лам
Đối cách кого? что?ау́лау́лы
Công cụ cách кем? чем?ау́ломау́лами
Giới cách о ком? о чём?ау́леау́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аул nghĩa là gì?

аул (danh từ) nghĩa là làng, bản.

аул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ау́л (phiên âm Latinh aúl, IPA [ɐˈuɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.