аутенти́чный
Dấu sắc trên аутенти́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аутенти́чный nghĩa là chính thức, chân chính.
Nghĩa của аутенти́чный
Tính từ
- Chính thức, chân chính.
Biến cách của аутенти́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | аутенти́чный | аутенти́чное | аутенти́чная | аутенти́чные |
| Sinh cách | аутенти́чного | аутенти́чного | аутенти́чной | аутенти́чных |
| Tặng cách | аутенти́чному | аутенти́чному | аутенти́чной | аутенти́чным |
| Đối cách | аутенти́чный / аутенти́чного | аутенти́чное | аутенти́чную | аутенти́чные / аутенти́чных |
| Công cụ cách | аутенти́чным | аутенти́чным | аутенти́чной | аутенти́чными |
| Giới cách | аутенти́чном | аутенти́чном | аутенти́чной | аутенти́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
аутентичный nghĩa là gì?
аутентичный (tính từ) nghĩa là chính thức, chân chính.
аутентичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аутенти́чный (phiên âm Latinh autɛntíčnyj, IPA [ɐʊtɨnʲˈtʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.