TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аутопси́я

giống cáibất động vật
autopsíja[ɐʊtɐpˈsʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аутопси́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аутопси́я nghĩa là khám nghiệm tử thi.

Nghĩa của аутопси́я

Danh từ

  1. Khám nghiệm tử thi.

Biến cách của аутопси́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аутопси́яаутопси́и
Sinh cách кого? чего?аутопси́иаутопси́й
Tặng cách кому? чему?аутопси́иаутопси́ям
Đối cách кого? что?аутопси́юаутопси́и
Công cụ cách кем? чем?аутопси́ейаутопси́ями
Giới cách о ком? о чём?аутопси́иаутопси́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аутопси́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аутопсия nghĩa là gì?

аутопсия (danh từ) nghĩa là khám nghiệm tử thi.

аутопсия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аутопси́я (phiên âm Latinh autopsíja, IPA [ɐʊtɐpˈsʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.