TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскры́тие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vskrýtije[ˈfskrɨtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскры́тие nghĩa là sự mở ra, bóc ra, vạch ra, bóc trần.

Nghĩa của вскры́тие

Danh từ

  1. Sự mở ra, bóc ra.
  2. разоблачение [sự] vạch ra, bóc trần, vạch trần, lột trần, phát hiện, khám phá.
  3. реки́ [sự] tan băng, khai thông.
  4. анатомирование [sự] mổ, mổ xẻ.
    • вскрытие тру́па[sự] mổ xác, phẫu tích
  5. нарыва [sự] mổ, chích.

Biến cách của вскры́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вскры́тиевскры́тия
Sinh cách кого? чего?вскры́тиявскры́тий
Tặng cách кому? чему?вскры́тиювскры́тиям
Đối cách кого? что?вскры́тиевскры́тия
Công cụ cách кем? чем?вскры́тиемвскры́тиями
Giới cách о ком? о чём?вскры́тиивскры́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вскры́тие

Câu hỏi thường gặp

вскрытие nghĩa là gì?

вскрытие (danh từ) nghĩa là sự mở ra, bóc ra, vạch ra, bóc trần.

вскрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскры́тие (phiên âm Latinh vskrýtije, IPA [ˈfskrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.