TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аутсо́рсинг

giống đựcbất động vật
autsórsing[ɐʊt͡sˈsorsʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аутсо́рсинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аутсо́рсинг nghĩa là thuê ngoài.

Nghĩa của аутсо́рсинг

Danh từ

  1. Thuê ngoài.

Biến cách của аутсо́рсинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?аутсо́рсинг
Sinh cách кого? чего?аутсо́рсинга
Tặng cách кому? чему?аутсо́рсингу
Đối cách кого? что?аутсо́рсинг
Công cụ cách кем? чем?аутсо́рсингом
Giới cách о ком? о чём?аутсо́рсинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аутсо́рсинг

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аутсорсинг nghĩa là gì?

аутсорсинг (danh từ) nghĩa là thuê ngoài.

аутсорсинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аутсо́рсинг (phiên âm Latinh autsórsing, IPA [ɐʊt͡sˈsorsʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.