афга́нец
Dấu sắc trên афга́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
афга́нец nghĩa là Người AІp-ga-ni-xtan (AІp-ga-ni-xtăng).
Nghĩa của афга́нец
Danh từ
- Người AІp-ga-ni-xtan (AІp-ga-ni-xtăng).
Biến cách của афга́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | афга́нец | афга́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | афга́нца | афга́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | афга́нцу | афга́нцам |
| Đối cách кого? что? | афга́нца | афга́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | афга́нцем | афга́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | афга́нце | афга́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của афга́нец
Câu hỏi thường gặp
афганец nghĩa là gì?
афганец (danh từ) nghĩa là Người AІp-ga-ni-xtan (AІp-ga-ni-xtăng).
афганец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là афга́нец (phiên âm Latinh afgánec, IPA [ɐvˈɡanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.