TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афе́лий

giống đựcbất động vật
afélij[ɐˈfʲelʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афе́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афе́лий nghĩa là điểm viễn nhật.

Nghĩa của афе́лий

Danh từ

  1. Điểm viễn nhật.

Biến cách của афе́лий (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?афе́лий
Sinh cách кого? чего?афе́лия
Tặng cách кому? чему?афе́лию
Đối cách кого? что?афе́лий
Công cụ cách кем? чем?афе́лием
Giới cách о ком? о чём?афе́лии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với афе́лий

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

афелий nghĩa là gì?

афелий (danh từ) nghĩa là điểm viễn nhật.

афелий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афе́лий (phiên âm Latinh afélij, IPA [ɐˈfʲelʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.