TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периге́лий

giống đựcbất động vật
perigélij[pʲɪrʲɪˈɡʲelʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периге́лий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периге́лий nghĩa là điểm cận nhật, cận nhật điểm.

Nghĩa của периге́лий

Danh từ

  1. Điểm cận nhật, cận nhật điểm, điểm gần mặt trời nhất.

Biến cách của периге́лий (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?периге́лий
Sinh cách кого? чего?периге́лия
Tặng cách кому? чему?периге́лию
Đối cách кого? что?периге́лий
Công cụ cách кем? чем?периге́лием
Giới cách о ком? о чём?периге́лии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với периге́лий

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перигелий nghĩa là gì?

перигелий (danh từ) nghĩa là điểm cận nhật, cận nhật điểm.

перигелий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периге́лий (phiên âm Latinh perigélij, IPA [pʲɪrʲɪˈɡʲelʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.