TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афори́зм

giống đựcbất động vật
aforízm[ɐfɐˈrʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афори́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афори́зм nghĩa là châm ngôn, cách ngôn.

Nghĩa của афори́зм

Danh từ

  1. Châm ngôn, cách ngôn.

Biến cách của афори́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афори́змафори́змы
Sinh cách кого? чего?афори́змаафори́змов
Tặng cách кому? чему?афори́змуафори́змам
Đối cách кого? что?афори́змафори́змы
Công cụ cách кем? чем?афори́змомафори́змами
Giới cách о ком? о чём?афори́змеафори́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

афоризм nghĩa là gì?

афоризм (danh từ) nghĩa là châm ngôn, cách ngôn.

афоризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афори́зм (phiên âm Latinh aforízm, IPA [ɐfɐˈrʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.