TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

африка́нка

giống cáiđộng vật
afrikánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên африка́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

африка́нка nghĩa là người châu phi.

Nghĩa của африка́нка

Nghĩa lấy theo mục африканец.

Danh từ

  1. Người châu Phi.

Biến cách của африка́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?африка́нкаафрика́нки
Sinh cách кого? чего?африка́нкиафрика́нок
Tặng cách кому? чему?африка́нкеафрика́нкам
Đối cách кого? что?африка́нкуафрика́нок
Công cụ cách кем? чем?африка́нкойафрика́нками
Giới cách о ком? о чём?африка́нкеафрика́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

африканка nghĩa là gì?

африканка (danh từ) nghĩa là người châu phi.

африканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là африка́нка (phiên âm Latinh afrikánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.