африка́нка
Dấu sắc trên африка́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
африка́нка nghĩa là người châu phi.
Nghĩa của африка́нка
Nghĩa lấy theo mục африканец.
Danh từ
- Người châu Phi.
Biến cách của африка́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | африка́нка | африка́нки |
| Sinh cách кого? чего? | африка́нки | африка́нок |
| Tặng cách кому? чему? | африка́нке | африка́нкам |
| Đối cách кого? что? | африка́нку | африка́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | африка́нкой | африка́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | африка́нке | африка́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
африканка nghĩa là gì?
африканка (danh từ) nghĩa là người châu phi.
африканка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là африка́нка (phiên âm Latinh afrikánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.