TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афро-азиа́тский

afro-aziátskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афро-азиа́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афро-азиа́тский nghĩa là Thuộc về á-Phi.

Nghĩa của афро-азиа́тский

Tính từ

  1. Thuộc về á-Phi.

Câu hỏi thường gặp

афро-азиатский nghĩa là gì?

афро-азиатский (tính từ) nghĩa là Thuộc về á-Phi.

афро-азиатский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афро-азиа́тский (phiên âm Latinh afro-aziátskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.