TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аффе́кт

giống đựcbất động vật
affékt[ɐˈfʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аффе́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аффе́кт nghĩa là cơn xúc động, kích động.

Nghĩa của аффе́кт

Danh từ

  1. Cơn xúc động, kích động, xúc cảm mạnh.
    • в состоя́нии аффе́ктаlúc đang kích động, trong tình trạng xúc động

Biến cách của аффе́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аффе́ктаффе́кты
Sinh cách кого? чего?аффе́ктааффе́ктов
Tặng cách кому? чему?аффе́ктуаффе́ктам
Đối cách кого? что?аффе́ктаффе́кты
Công cụ cách кем? чем?аффе́ктомаффе́ктами
Giới cách о ком? о чём?аффе́ктеаффе́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аффект nghĩa là gì?

аффект (danh từ) nghĩa là cơn xúc động, kích động.

аффект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аффе́кт (phiên âm Latinh affékt, IPA [ɐˈfʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.