TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́фта

giống cáibất động vật
áfta[ˈaftə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́фта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́фта nghĩa là đẹn.

Nghĩa của а́фта

Danh từ

  1. Đẹn.

Biến cách của а́фта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́фтаа́фты
Sinh cách кого? чего?а́фтыа́фт
Tặng cách кому? чему?а́фтеа́фтам
Đối cách кого? что?а́фтуа́фты
Công cụ cách кем? чем?а́фтойа́фтами
Giới cách о ком? о чём?а́фтеа́фтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

афта nghĩa là gì?

афта (danh từ) nghĩa là đẹn.

афта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́фта (phiên âm Latinh áfta, IPA [ˈaftə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.