TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

афтершо́к

giống đựcbất động vật
aftɛršók[ɐftɨrˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên афтершо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

афтершо́к nghĩa là dư chấn.

Nghĩa của афтершо́к

Danh từ

  1. Dư chấn.

Biến cách của афтершо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?афтершо́кафтершо́ки
Sinh cách кого? чего?афтершо́каафтершо́ков
Tặng cách кому? чему?афтершо́куафтершо́кам
Đối cách кого? что?афтершо́кафтершо́ки
Công cụ cách кем? чем?афтершо́комафтершо́ками
Giới cách о ком? о чём?афтершо́кеафтершо́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

афтершок nghĩa là gì?

афтершок (danh từ) nghĩa là dư chấn.

афтершок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là афтершо́к (phiên âm Latinh aftɛršók, IPA [ɐftɨrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.