афтершо́к
giống đựcbất động vật
aftɛršók[ɐftɨrˈʂok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên афтершо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
афтершо́к nghĩa là dư chấn.
Nghĩa của афтершо́к
Danh từ
- Dư chấn.
Biến cách của афтершо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | афтершо́к | афтершо́ки |
| Sinh cách кого? чего? | афтершо́ка | афтершо́ков |
| Tặng cách кому? чему? | афтершо́ку | афтершо́кам |
| Đối cách кого? что? | афтершо́к | афтершо́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | афтершо́ком | афтершо́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | афтершо́ке | афтершо́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
афтершок nghĩa là gì?
афтершок (danh từ) nghĩa là dư chấn.
афтершок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là афтершо́к (phiên âm Latinh aftɛršók, IPA [ɐftɨrˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.