TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ах

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ax[ax] giọng máy của trình duyệt

ах nghĩa là ối, ồ, ối chà.

Nghĩa của ах

Thán từ

  1. при испуге Ối!
  2. при удивлении Ồ!, ối chà!, úi chà!, ái chà!
  3. при восхищении Chà!

Biến cách của ах (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́ха́хи
Sinh cách кого? чего?а́хаа́хов
Tặng cách кому? чему?а́хуа́хам
Đối cách кого? что?а́ха́хи
Công cụ cách кем? чем?а́хома́хами
Giới cách о ком? о чём?а́хеа́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ах

  • Ах! Какое прекрасное утро! Ah! Đúng là một buổi sáng đẹp trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10618990
  • Ах, так! Ồ, thật à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4982901

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ах nghĩa là gì?

ах (thán từ) nghĩa là ối, ồ, ối chà.

ах đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ах (phiên âm Latinh ax, IPA [ax]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.