TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́ффикс

giống đựcbất động vật
áffiks[ˈafʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́ффикс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́ффикс nghĩa là phụ tố, phụ gia ngữ.

Nghĩa của а́ффикс

Danh từ

  1. Phụ tố, phụ gia ngữ.

Biến cách của а́ффикс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́ффикса́ффиксы
Sinh cách кого? чего?а́ффиксаа́ффиксов
Tặng cách кому? чему?а́ффиксуа́ффиксам
Đối cách кого? что?а́ффикса́ффиксы
Công cụ cách кем? чем?а́ффиксома́ффиксами
Giới cách о ком? о чём?а́ффиксеа́ффиксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аффикс nghĩa là gì?

аффикс (danh từ) nghĩa là phụ tố, phụ gia ngữ.

аффикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́ффикс (phiên âm Latinh áffiks, IPA [ˈafʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.