а́хать
Dấu sắc trên а́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́хать nghĩa là kêu ối, ồ.
Nghĩa của а́хать
Động từ
- Kêu ối, ồ, a, chà, à.
- а́хнуть не успе́л, как...chưa kịp ối lên một tiếng (chưa kịp nháy mắt) thì...
Cặp thể của а́хать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ а́хать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | а́хаю |
| ты | а́хаешь |
| он / она́ / оно́ | а́хает |
| мы | а́хаем |
| вы | а́хаете |
| они́ | а́хают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ахать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | а́хал |
| Giống cái (она́) | а́хала |
| Giống trung (оно́) | а́хало |
| Số nhiều (они́) | а́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | а́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | а́хайте |
Câu hỏi thường gặp
ахать nghĩa là gì?
ахать (động từ) nghĩa là kêu ối, ồ.
ахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́хать (phiên âm Latinh áxatʹ, IPA [ˈaxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.