TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́хать

thể chưa hoàn thành
áxatʹ[ˈaxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́хать nghĩa là kêu ối, ồ.

Nghĩa của а́хать

Động từ

  1. Kêu ối, ồ, a, chà, à.
    • а́хнуть не успе́л, как...chưa kịp ối lên một tiếng (chưa kịp nháy mắt) thì...

Cặp thể của а́хать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ а́хать

NgôiHiện tại
яа́хаю
тыа́хаешь
он / она́ / оно́а́хает
мыа́хаем
выа́хаете
они́а́хают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ахать.

Quá khứ

Giống đực (он)а́хал
Giống cái (она́)а́хала
Giống trung (оно́)а́хало
Số nhiều (они́)а́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)а́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)а́хайте

Câu hỏi thường gặp

ахать nghĩa là gì?

ахать (động từ) nghĩa là kêu ối, ồ.

ахать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́хать (phiên âm Latinh áxatʹ, IPA [ˈaxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.