TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ахине́я

giống cáibất động vật
axinéja[ɐxʲɪˈnʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ахине́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ахине́я nghĩa là điều vô lý, phi lý.

Nghĩa của ахине́я

Danh từ

  1. Điều vô lý, phi lý, vô nghĩa, nhảm nhí.
    • нести́ ахине́юnói nhảm nhí, nói bậy bạ

Biến cách của ахине́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ахине́яахине́и
Sinh cách кого? чего?ахине́иахине́й
Tặng cách кому? чему?ахине́еахине́ям
Đối cách кого? что?ахине́юахине́и
Công cụ cách кем? чем?ахине́ейахине́ями
Giới cách о ком? о чём?ахине́еахине́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ахинея nghĩa là gì?

ахинея (danh từ) nghĩa là điều vô lý, phi lý.

ахинея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ахине́я (phiên âm Latinh axinéja, IPA [ɐxʲɪˈnʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.