TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ахромати́зм

giống đựcbất động vật
axromatízm[ɐxrəmɐˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ахромати́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ахромати́зм nghĩa là tính tiêu sắc.

Nghĩa của ахромати́зм

Danh từ

  1. Tính tiêu sắc.

Biến cách của ахромати́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ахромати́змахромати́змы
Sinh cách кого? чего?ахромати́змаахромати́змов
Tặng cách кому? чему?ахромати́змуахромати́змам
Đối cách кого? что?ахромати́змахромати́змы
Công cụ cách кем? чем?ахромати́змомахромати́змами
Giới cách о ком? о чём?ахромати́змеахромати́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ахроматизм nghĩa là gì?

ахроматизм (danh từ) nghĩa là tính tiêu sắc.

ахроматизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ахромати́зм (phiên âm Latinh axromatízm, IPA [ɐxrəmɐˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.