TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ацетиле́н

giống đựcbất động vật
acetilén[ɐt͡sɨtʲɪˈlʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ацетиле́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ацетиле́н nghĩa là a-xê-ti-len, axêtilen.

Nghĩa của ацетиле́н

Danh từ

  1. A-xê-ti-len, axêtilen.

Biến cách của ацетиле́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ацетиле́н
Sinh cách кого? чего?ацетиле́на
Tặng cách кому? чему?ацетиле́ну
Đối cách кого? что?ацетиле́н
Công cụ cách кем? чем?ацетиле́ном
Giới cách о ком? о чём?ацетиле́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ацетилен nghĩa là gì?

ацетилен (danh từ) nghĩa là a-xê-ti-len, axêtilen.

ацетилен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ацетиле́н (phiên âm Latinh acetilén, IPA [ɐt͡sɨtʲɪˈlʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.