TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аэродро́м

giống đựcbất động vật
aerodróm[ɐɪrɐˈdrom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аэродро́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аэродро́м nghĩa là sân bay, trường bay.

Nghĩa của аэродро́м

Danh từ

  1. Sân bay, trường bay, phi trường.

Biến cách của аэродро́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аэродро́маэродро́мы
Sinh cách кого? чего?аэродро́мааэродро́мов
Tặng cách кому? чему?аэродро́муаэродро́мам
Đối cách кого? что?аэродро́маэродро́мы
Công cụ cách кем? чем?аэродро́момаэродро́мами
Giới cách о ком? о чём?аэродро́меаэродро́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với аэродро́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

аэродром nghĩa là gì?

аэродром (danh từ) nghĩa là sân bay, trường bay.

аэродром đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аэродро́м (phiên âm Latinh aerodróm, IPA [ɐɪrɐˈdrom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.