TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аэрозо́ль

giống đựcbất động vật
aerozólʹ[ɐɪrɐˈzolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аэрозо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аэрозо́ль nghĩa là sol khí.

Nghĩa của аэрозо́ль

Danh từ

  1. Sol khí.

Biến cách của аэрозо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аэрозо́льаэрозо́ли
Sinh cách кого? чего?аэрозо́ляаэрозо́лей
Tặng cách кому? чему?аэрозо́люаэрозо́лям
Đối cách кого? что?аэрозо́льаэрозо́ли
Công cụ cách кем? чем?аэрозо́лемаэрозо́лями
Giới cách о ком? о чём?аэрозо́леаэрозо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аэрозоль nghĩa là gì?

аэрозоль (danh từ) nghĩa là sol khí.

аэрозоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аэрозо́ль (phiên âm Latinh aerozólʹ, IPA [ɐɪrɐˈzolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.