TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аэрона́втика

giống cáibất động vật
aeronávtika[ɐɪrɐˈnaftʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аэрона́втика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аэрона́втика nghĩa là hàng không học.

Nghĩa của аэрона́втика

Danh từ

  1. Hàng không học.

Biến cách của аэрона́втика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аэрона́втикааэрона́втики
Sinh cách кого? чего?аэрона́втикиаэрона́втик
Tặng cách кому? чему?аэрона́втикеаэрона́втикам
Đối cách кого? что?аэрона́втикуаэрона́втики
Công cụ cách кем? чем?аэрона́втикойаэрона́втиками
Giới cách о ком? о чём?аэрона́втикеаэрона́втиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аэронавтика nghĩa là gì?

аэронавтика (danh từ) nghĩa là hàng không học.

аэронавтика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аэрона́втика (phiên âm Latinh aeronávtika, IPA [ɐɪrɐˈnaftʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.