TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аэроса́ни

giống đựcbất động vật
aerosáni[ɐɪrɐˈsanʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аэроса́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аэроса́ни nghĩa là Chiếc xe trượt cánh quạt, xe trượt tuyết chong chóng.

Nghĩa của аэроса́ни

Danh từ

  1. Chiếc xe trượt cánh quạt, xe trượt tuyết chong chóng.

Biến cách của аэроса́ни (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?аэроса́ни
Sinh cách кого? чего?аэросане́й
Tặng cách кому? чему?аэросаня́м
Đối cách кого? что?аэроса́ни
Công cụ cách кем? чем?аэросаня́ми
Giới cách о ком? о чём?аэросаня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аэросани nghĩa là gì?

аэросани (danh từ) nghĩa là Chiếc xe trượt cánh quạt, xe trượt tuyết chong chóng.

аэросани đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аэроса́ни (phiên âm Latinh aerosáni, IPA [ɐɪrɐˈsanʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.