TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба

giống cáiđộng vật
ba[ba] giọng máy của trình duyệt

ба nghĩa là chà, ái chà.

Nghĩa của ба

Thán từ

  1. Chà!, ái chà!

Câu ví dụ với ба

  • Ба! Сколько лет! Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3266689

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ба nghĩa là gì?

ба (thán từ) nghĩa là chà, ái chà.

ба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба (phiên âm Latinh ba, IPA [ba]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.