ба́ба
Dấu sắc trên ба́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́ба nghĩa là phụ nữ, đàn bà, bà lão, bà già.
Nghĩa của ба́ба
Danh từ
- Phụ nữ, đàn bà.
- Bà lão, bà già.
Biến cách của ба́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́ба | ба́бы |
| Sinh cách кого? чего? | ба́бы | ба́б |
| Tặng cách кому? чему? | ба́бе | ба́бам |
| Đối cách кого? что? | ба́бу | ба́б |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́бой | ба́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́бе | ба́бах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ба́ба
Câu ví dụ với ба́ба
- Дед говорит "курица", а баба - "утка". Ông nói gà bà nói vịt.Tatoeba #4279422
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
баба nghĩa là gì?
баба (danh từ) nghĩa là phụ nữ, đàn bà, bà lão, bà già.
баба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́ба (phiên âm Latinh bába, IPA [ˈbabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.