ба́бий
bábij[ˈbabʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́бий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́бий nghĩa là phụ nữ.
Nghĩa của ба́бий
Tính từ
- Thuộc về đàn bà, phụ nữ.
- ба́бьи ска́зкиchuyện hoang đường, chuyện láo, chuyện bịa đặt, chuyện vớ vẩn
- ба́бье ле́то[đợt] trời ấm đầu thu
Biến cách của ба́бий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ба́бий | ба́бье | ба́бья | ба́бьи |
| Sinh cách | ба́бьего | ба́бьего | ба́бьей | ба́бьих |
| Tặng cách | ба́бьему | ба́бьему | ба́бьей | ба́бьим |
| Đối cách | ба́бий / ба́бьего | ба́бье | ба́бью | ба́бьи / ба́бьих |
| Công cụ cách | ба́бьим | ба́бьим | ба́бьей | ба́бьими |
| Giới cách | ба́бьем | ба́бьем | ба́бьей | ба́бьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бабий nghĩa là gì?
бабий (tính từ) nghĩa là phụ nữ.
бабий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́бий (phiên âm Latinh bábij, IPA [ˈbabʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.