TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́бка

giống cáiđộng vật
bábka[ˈbapkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́бка nghĩa là bà lão, bà già, bà đỡ, bà mụ.

Nghĩa của ба́бка

Danh từ

  1. Bà lão, bà già.
  2. Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.

Biến cách của ба́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́бкаба́бки
Sinh cách кого? чего?ба́бкиба́бок
Tặng cách кому? чему?ба́бкеба́бкам
Đối cách кого? что?ба́бкуба́бок
Công cụ cách кем? чем?ба́бкойба́бками
Giới cách о ком? о чём?ба́бкеба́бках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́бка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бабка nghĩa là gì?

бабка (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già, bà đỡ, bà mụ.

бабка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́бка (phiên âm Latinh bábka, IPA [ˈbapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.