ба́бка
Dấu sắc trên ба́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́бка nghĩa là bà lão, bà già, bà đỡ, bà mụ.
Nghĩa của ба́бка
Danh từ
- Bà lão, bà già.
- Bà đỡ, bà mụ, bà đỡ đẻ, nữ hộ sinh.
Biến cách của ба́бка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́бка | ба́бки |
| Sinh cách кого? чего? | ба́бки | ба́бок |
| Tặng cách кому? чему? | ба́бке | ба́бкам |
| Đối cách кого? что? | ба́бку | ба́бок |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́бкой | ба́бками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́бке | ба́бках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́бка
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бабка nghĩa là gì?
бабка (danh từ) nghĩa là bà lão, bà già, bà đỡ, bà mụ.
бабка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́бка (phiên âm Latinh bábka, IPA [ˈbapkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.