TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бабло́

giống trungbất động vật
babló[bɐˈbɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бабло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бабло́ nghĩa là tiền, đồng.

Nghĩa của бабло́

Danh từ

  1. Tiền, đồng, bạc.

Biến cách của бабло́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бабло́
Sinh cách кого? чего?бабла́
Tặng cách кому? чему?баблу́
Đối cách кого? что?бабло́
Công cụ cách кем? чем?бабло́м
Giới cách о ком? о чём?бабле́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бабло nghĩa là gì?

бабло (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.

бабло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бабло́ (phiên âm Latinh babló, IPA [bɐˈbɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.