TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́бки

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bábki[ˈbapkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́бки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́бки nghĩa là tiền, đồng.

Nghĩa của ба́бки

Danh từ

  1. Tiền, đồng, bạc.

Biến cách của ба́бки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́бки
Sinh cách кого? чего?ба́бок
Tặng cách кому? чему?ба́бкам
Đối cách кого? что?ба́бки
Công cụ cách кем? чем?ба́бками
Giới cách о ком? о чём?ба́бках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ба́бки

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бабки nghĩa là gì?

бабки (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.

бабки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́бки (phiên âm Latinh bábki, IPA [ˈbapkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.