ба́бочка
Dấu sắc trên ба́бочка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́бочка nghĩa là con bướm, bươm bướm.
Nghĩa của ба́бочка
Danh từ
- Con bướm, bươm bướm, ngài.
- но́чная бабочкаbướm đêm
- khẩu ngữ Cái nơ.
Biến cách của ба́бочка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́бочка | ба́бочки |
| Sinh cách кого? чего? | ба́бочки | ба́бочек |
| Tặng cách кому? чему? | ба́бочке | ба́бочкам |
| Đối cách кого? что? | ба́бочку | ба́бочек |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́бочкой | ба́бочками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́бочке | ба́бочках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ба́бочка
Câu ví dụ với ба́бочка
- О, здесь бабочка! Ô kìa, con bươm bướm!Tatoeba #5462
- Где цветы, там и бабочки. Ở đâu có hoa, ở đó có bướm.Tatoeba #7286790
- О, гляди, бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034658
- Ой, тут бабочка! Ô kìa, con bươm bướm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7483023
- Эта гусеница превратится в красивую бабочку. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349735
- Я видел бабочку. Tôi đã thấy một con bướm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13465390
- Я увидел бабочку. Tôi đã thấy một con bướm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13592164
- Бабочки красивые. Con bướm đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3054042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бабочка nghĩa là gì?
бабочка (danh từ) nghĩa là con bướm, bươm bướm.
бабочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́бочка (phiên âm Latinh bábočka, IPA [ˈbabət͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.