ба́бник
giống đựcđộng vật
bábnik[ˈbabnʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ба́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ба́бник nghĩa là kẻ chơi gái.
Nghĩa của ба́бник
Danh từ
- Kẻ chơi gái.
Biến cách của ба́бник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ба́бник | ба́бники |
| Sinh cách кого? чего? | ба́бника | ба́бников |
| Tặng cách кому? чему? | ба́бнику | ба́бникам |
| Đối cách кого? что? | ба́бника | ба́бников |
| Công cụ cách кем? чем? | ба́бником | ба́бниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ба́бнике | ба́бниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бабник nghĩa là gì?
бабник (danh từ) nghĩa là kẻ chơi gái.
бабник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ба́бник (phiên âm Latinh bábnik, IPA [ˈbabnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.