бабуи́н
giống đựcđộng vật
babuín[bəbʊˈin]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бабуи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бабуи́н nghĩa là khỉ đầu chó.
Nghĩa của бабуи́н
Danh từ
- Khỉ đầu chó.
Biến cách của бабуи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бабуи́н | бабуи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бабуи́на | бабуи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бабуи́ну | бабуи́нам |
| Đối cách кого? что? | бабуи́на | бабуи́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | бабуи́ном | бабуи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бабуи́не | бабуи́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бабуин nghĩa là gì?
бабуин (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.
бабуин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бабуи́н (phiên âm Latinh babuín, IPA [bəbʊˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.