TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бабуи́н

giống đựcđộng vật
babuín[bəbʊˈin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бабуи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бабуи́н nghĩa là khỉ đầu chó.

Nghĩa của бабуи́н

Danh từ

  1. Khỉ đầu chó.

Biến cách của бабуи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бабуи́нбабуи́ны
Sinh cách кого? чего?бабуи́набабуи́нов
Tặng cách кому? чему?бабуи́нубабуи́нам
Đối cách кого? что?бабуи́набабуи́нов
Công cụ cách кем? чем?бабуи́номбабуи́нами
Giới cách о ком? о чём?бабуи́небабуи́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бабуин nghĩa là gì?

бабуин (danh từ) nghĩa là khỉ đầu chó.

бабуин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бабуи́н (phiên âm Latinh babuín, IPA [bəbʊˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.