TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ба́бушка

Cấp độ ≈A2 giống cáiđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bábuška[ˈbabʊʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ба́бушка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ба́бушка nghĩa là bà.

Nghĩa của ба́бушка

Danh từ

  1. Bà; (со стороны отца) bà nội; (со стороны матери) bà ngoại.
  2. khẩu ngữ старуха Bà già, bà cụ.
  3. На́двое сказа́ла điều đó thì chưa chắc (chắc chi).

Biến cách của ба́бушка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́бушкаба́бушки
Sinh cách кого? чего?ба́бушкиба́бушек
Tặng cách кому? чему?ба́бушкеба́бушкам
Đối cách кого? что?ба́бушкуба́бушек
Công cụ cách кем? чем?ба́бушкойба́бушками
Giới cách о ком? о чём?ба́бушкеба́бушках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ба́бушка

Câu ví dụ với ба́бушка

  • Даже моя бабушка может отправить СМС. Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2196425
  • Моя бабушка постепенно становилась забывчивой и слабой. Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702355
  • Моя бабушка старая, но здоровая. Bà tôi già nhưng khỏe mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11318470
  • Однажды бабушка заболела. Một ngày nọ, bà bị ốm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13957340
  • Моя бабушка всё ещё очень активна в свои восемьдесят пять. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5187572
  • Её назвали в честь бабушки. Cô ta được đặt tên theo tên bà mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #598467
  • Слух у моей бабушки даже лучше, чем раньше. Khả năng nghe của bà tôi đã tốt hơn trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208078

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бабушка nghĩa là gì?

бабушка (danh từ) nghĩa là bà.

бабушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ба́бушка (phiên âm Latinh bábuška, IPA [ˈbabʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.