TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бава́рия

giống cáibất động vật
Bavárija[bɐˈvarʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бава́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бава́рия nghĩa là bây-ơn.

Nghĩa của Бава́рия

Danh từ riêng

  1. Bây-ơn.

Biến cách của Бава́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Бава́рияБава́рии
Sinh cách кого? чего?Бава́рииБава́рий
Tặng cách кому? чему?Бава́рииБава́риям
Đối cách кого? что?Бава́риюБава́рии
Công cụ cách кем? чем?Бава́риейБава́риями
Giới cách о ком? о чём?Бава́рииБава́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Бавария nghĩa là gì?

Бавария (danh từ riêng) nghĩa là bây-ơn.

Бавария đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бава́рия (phiên âm Latinh Bavárija, IPA [bɐˈvarʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.