TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баг

giống đựcbất động vật
bag[bak] giọng máy của trình duyệt

баг nghĩa là lỗi.

Nghĩa của баг

Danh từ

  1. Lỗi.

Biến cách của баг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́гба́ги
Sinh cách кого? чего?ба́габа́гов
Tặng cách кому? чему?ба́губа́гам
Đối cách кого? что?ба́гба́ги
Công cụ cách кем? чем?ба́гомба́гами
Giới cách о ком? о чём?ба́геба́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với баг

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với баг

  • Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #415882

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

баг nghĩa là gì?

баг (danh từ) nghĩa là lỗi.

баг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баг (phiên âm Latinh bag, IPA [bak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.