бага́ж
Dấu sắc trên бага́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бага́ж nghĩa là hành lý, hành trang.
Nghĩa của бага́ж
Danh từ
- Hành lý, hành trang.
- ручно́й бага́жhành lý xách tay
- сдать в бага́ж, отпра́вить бага́жомgửi hành lý
- сдать бага́ж на хране́ниеgửi hành lý vào kho
Biến cách của бага́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бага́ж | багажи́ |
| Sinh cách кого? чего? | багажа́ | багаже́й |
| Tặng cách кому? чему? | багажу́ | багажа́м |
| Đối cách кого? что? | бага́ж | багажи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | багажо́м | багажа́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | багаже́ | багажа́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бага́ж
- Пожалуйста, наклейте эту этикетку на ваш багаж. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392011
- У меня багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009140
- Мой багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
багаж nghĩa là gì?
багаж (danh từ) nghĩa là hành lý, hành trang.
багаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бага́ж (phiên âm Latinh bagáž, IPA [bɐˈɡaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.