TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бага́ж

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bagáž[bɐˈɡaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бага́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бага́ж nghĩa là hành lý, hành trang.

Nghĩa của бага́ж

Danh từ

  1. Hành lý, hành trang.
    • ручно́й бага́жhành lý xách tay
    • сдать в бага́ж, отпра́вить бага́жомgửi hành lý
    • сдать бага́ж на хране́ниеgửi hành lý vào kho

Biến cách của бага́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бага́жбагажи́
Sinh cách кого? чего?багажа́багаже́й
Tặng cách кому? чему?багажу́багажа́м
Đối cách кого? что?бага́жбагажи́
Công cụ cách кем? чем?багажо́мбагажа́ми
Giới cách о ком? о чём?багаже́багажа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бага́ж

  • Пожалуйста, наклейте эту этикетку на ваш багаж. Vui lòng dán nhãn vào hành lý của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1392011
  • У меня багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009140
  • Мой багаж пропал. Hành lý của tôi bị thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12009139

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

багаж nghĩa là gì?

багаж (danh từ) nghĩa là hành lý, hành trang.

багаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бага́ж (phiên âm Latinh bagáž, IPA [bɐˈɡaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.