TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бага́жник

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bagážnik[bɐˈɡaʐnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бага́жник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бага́жник nghĩa là chỗ để hành lý, giá đèo hàng.

Nghĩa của бага́жник

Danh từ

  1. Cái giá mang hành lý, chỗ để hành lý, giá đèo hàng.

Biến cách của бага́жник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бага́жникбага́жники
Sinh cách кого? чего?бага́жникабага́жников
Tặng cách кому? чему?бага́жникубага́жникам
Đối cách кого? что?бага́жникбага́жники
Công cụ cách кем? чем?бага́жникомбага́жниками
Giới cách о ком? о чём?бага́жникебага́жниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бага́жник

Câu ví dụ với бага́жник

  • Багажник открыт. Cái va li đang mở. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5297244

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

багажник nghĩa là gì?

багажник (danh từ) nghĩa là chỗ để hành lý, giá đèo hàng.

багажник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бага́жник (phiên âm Latinh bagážnik, IPA [bɐˈɡaʐnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.