Бага́мы
Bagámy[bɐˈɡamɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бага́мы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бага́мы nghĩa là ba-ha-mát.
Nghĩa của Бага́мы
Danh từ riêng
- Ba-ha-mát.
Biến cách của Бага́мы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бага́мы |
| Sinh cách кого? чего? | Бага́м |
| Tặng cách кому? чему? | Бага́мам |
| Đối cách кого? что? | Бага́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | Бага́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | Бага́мах |
Câu hỏi thường gặp
Багамы nghĩa là gì?
Багамы (danh từ riêng) nghĩa là ba-ha-mát.
Багамы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бага́мы (phiên âm Latinh Bagámy, IPA [bɐˈɡamɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.