TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бага́мы

Bagámy[bɐˈɡamɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бага́мы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бага́мы nghĩa là ba-ha-mát.

Nghĩa của Бага́мы

Danh từ riêng

  1. Ba-ha-mát.

Biến cách của Бага́мы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?Бага́мы
Sinh cách кого? чего?Бага́м
Tặng cách кому? чему?Бага́мам
Đối cách кого? что?Бага́мы
Công cụ cách кем? чем?Бага́мами
Giới cách о ком? о чём?Бага́мах

Câu hỏi thường gặp

Багамы nghĩa là gì?

Багамы (danh từ riêng) nghĩa là ba-ha-mát.

Багамы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бага́мы (phiên âm Latinh Bagámy, IPA [bɐˈɡamɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.