TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

баге́т

giống đựcbất động vật
bagét[bɐˈɡʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên баге́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

баге́т nghĩa là thanh nẹp.

Nghĩa của баге́т

Danh từ

  1. Thanh nẹp.

Biến cách của баге́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?баге́тбаге́ты
Sinh cách кого? чего?баге́табаге́тов
Tặng cách кому? чему?баге́тубаге́там
Đối cách кого? что?баге́тбаге́ты
Công cụ cách кем? чем?баге́томбаге́тами
Giới cách о ком? о чём?баге́тебаге́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

багет nghĩa là gì?

багет (danh từ) nghĩa là thanh nẹp.

багет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là баге́т (phiên âm Latinh bagét, IPA [bɐˈɡʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.