багрове́ть
thể chưa hoàn thành
bagrovétʹ[bəɡrɐˈvʲetʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên багрове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
багрове́ть nghĩa là đỏ, đỏ rực.
Nghĩa của багрове́ть
Động từ
- Đỏ, đỏ rực, đỏ thắm; (о небе) ửng hồng; (о лице) đỏ mặt.
Chia động từ багрове́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | багрове́ю |
| ты | багрове́ешь |
| он / она́ / оно́ | багрове́ет |
| мы | багрове́ем |
| вы | багрове́ете |
| они́ | багрове́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + багроветь.
Quá khứ
| Giống đực (он) | багрове́л |
| Giống cái (она́) | багрове́ла |
| Giống trung (оно́) | багрове́ло |
| Số nhiều (они́) | багрове́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | багрове́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | багрове́йте |
Câu hỏi thường gặp
багроветь nghĩa là gì?
багроветь (động từ) nghĩa là đỏ, đỏ rực.
багроветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là багрове́ть (phiên âm Latinh bagrovétʹ, IPA [bəɡrɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.