TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

багрове́ть

thể chưa hoàn thành
bagrovétʹ[bəɡrɐˈvʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên багрове́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

багрове́ть nghĩa là đỏ, đỏ rực.

Nghĩa của багрове́ть

Động từ

  1. Đỏ, đỏ rực, đỏ thắm; (о небе) ửng hồng; (о лице) đỏ mặt.

Chia động từ багрове́ть

NgôiHiện tại
ябагрове́ю
тыбагрове́ешь
он / она́ / оно́багрове́ет
мыбагрове́ем
выбагрове́ете
они́багрове́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + багроветь.

Quá khứ

Giống đực (он)багрове́л
Giống cái (она́)багрове́ла
Giống trung (оно́)багрове́ло
Số nhiều (они́)багрове́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)багрове́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)багрове́йте

Câu hỏi thường gặp

багроветь nghĩa là gì?

багроветь (động từ) nghĩa là đỏ, đỏ rực.

багроветь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là багрове́ть (phiên âm Latinh bagrovétʹ, IPA [bəɡrɐˈvʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.