TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

багря́нец

giống đựcbất động vật
bagrjánec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên багря́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

багря́нец nghĩa là màu đỏ rực, đỏ thắm.

Nghĩa của багря́нец

Danh từ

  1. Màu đỏ rực, đỏ thắm.

Biến cách của багря́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?багря́нецбагря́нцы
Sinh cách кого? чего?багря́нцабагря́нцев
Tặng cách кому? чему?багря́нцубагря́нцам
Đối cách кого? что?багря́нецбагря́нцы
Công cụ cách кем? чем?багря́нцембагря́нцами
Giới cách о ком? о чём?багря́нцебагря́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

багрянец nghĩa là gì?

багрянец (danh từ) nghĩa là màu đỏ rực, đỏ thắm.

багрянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là багря́нец (phiên âm Latinh bagrjánec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.