багря́нец
giống đựcbất động vật
bagrjánec
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên багря́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
багря́нец nghĩa là màu đỏ rực, đỏ thắm.
Nghĩa của багря́нец
Danh từ
- Màu đỏ rực, đỏ thắm.
Biến cách của багря́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | багря́нец | багря́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | багря́нца | багря́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | багря́нцу | багря́нцам |
| Đối cách кого? что? | багря́нец | багря́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | багря́нцем | багря́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | багря́нце | багря́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
багрянец nghĩa là gì?
багрянец (danh từ) nghĩa là màu đỏ rực, đỏ thắm.
багрянец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là багря́нец (phiên âm Latinh bagrjánec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.