TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бадминто́н

giống đựcbất động vật
badmintón[bədmʲɪnˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бадминто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бадминто́н nghĩa là môn cầu lông.

Nghĩa của бадминто́н

Danh từ

  1. Môn cầu lông.
    • игра́ть в бадминто́нđánh (chơi) cầu lông

Biến cách của бадминто́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бадминто́н
Sinh cách кого? чего?бадминто́на
Tặng cách кому? чему?бадминто́ну
Đối cách кого? что?бадминто́н
Công cụ cách кем? чем?бадминто́ном
Giới cách о ком? о чём?бадминто́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бадминто́н

  • Раньше я много играла в бадминтон, но теперь нет. Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13590025

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бадминтон nghĩa là gì?

бадминтон (danh từ) nghĩa là môn cầu lông.

бадминтон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бадминто́н (phiên âm Latinh badmintón, IPA [bədmʲɪnˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.