TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ба́ден-Вю́ртемберг

Báden-Vjúrtemberg[ˈbadʲɪn ˈvʲurtʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ба́ден-Вю́ртемберг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ба́ден-Вю́ртемберг nghĩa là ba-đen vuyết-têm-béc.

Nghĩa của Ба́ден-Вю́ртемберг

Danh từ riêng

  1. Ba-đen vuyết-têm-béc.

Biến cách của Ба́ден-Вю́ртемберг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ба́ден-Вю́ртемберг
Sinh cách кого? чего?Ба́ден-Вю́ртемберга
Tặng cách кому? чему?Ба́ден-Вю́ртембергу
Đối cách кого? что?Ба́ден-Вю́ртемберг
Công cụ cách кем? чем?Ба́ден-Вю́ртембергом
Giới cách о ком? о чём?Ба́ден-Вю́ртемберге

Câu hỏi thường gặp

Баден-Вюртемберг nghĩa là gì?

Баден-Вюртемберг (danh từ riêng) nghĩa là ba-đen vuyết-têm-béc.

Баден-Вюртемберг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ба́ден-Вю́ртемберг (phiên âm Latinh Báden-Vjúrtemberg, IPA [ˈbadʲɪn ˈvʲurtʲɪm⁽ʲ⁾bʲɪrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.