бадья́
giống cáibất động vật
badʹjá[bɐˈdʲja]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бадья́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бадья́ nghĩa là cái thùng.
Nghĩa của бадья́
Danh từ
- Cái thùng.
Biến cách của бадья́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бадья́ | бадьи́ |
| Sinh cách кого? чего? | бадьи́ | баде́й |
| Tặng cách кому? чему? | бадье́ | бадья́м |
| Đối cách кого? что? | бадью́ | бадьи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бадьёй | бадья́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бадье́ | бадья́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бадья nghĩa là gì?
бадья (danh từ) nghĩa là cái thùng.
бадья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бадья́ (phiên âm Latinh badʹjá, IPA [bɐˈdʲja]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.