TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

база́льт

giống đựcbất động vật
bazálʹt[bɐˈzalʲt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên база́льт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

база́льт nghĩa là đá huyền vũ.

Nghĩa của база́льт

Danh từ

  1. Bazan, đá huyền vũ.

Biến cách của база́льт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?база́льтбаза́льты
Sinh cách кого? чего?база́льтабаза́льтов
Tặng cách кому? чему?база́льтубаза́льтам
Đối cách кого? что?база́льтбаза́льты
Công cụ cách кем? чем?база́льтомбаза́льтами
Giới cách о ком? о чём?база́льтебаза́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

базальт nghĩa là gì?

базальт (danh từ) nghĩa là đá huyền vũ.

базальт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là база́льт (phiên âm Latinh bazálʹt, IPA [bɐˈzalʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.