TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

база́р

giống đựcbất động vật
bazár[bɐˈzar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên база́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

база́р nghĩa là chợ.

Nghĩa của база́р

Danh từ

  1. Chợ.
    • кни́жный база́рhội chợ bán sách

Biến cách của база́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?база́рбаза́ры
Sinh cách кого? чего?база́рабаза́ров
Tặng cách кому? чему?база́рубаза́рам
Đối cách кого? что?база́рбаза́ры
Công cụ cách кем? чем?база́ромбаза́рами
Giới cách о ком? о чём?база́ребаза́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với база́р

Đồng nghĩa

Họ từ của база́р

Câu hỏi thường gặp

базар nghĩa là gì?

базар (danh từ) nghĩa là chợ.

базар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là база́р (phiên âm Latinh bazár, IPA [bɐˈzar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.