TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

база́рный

bazárnyj[bɐˈzarnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên база́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

база́рный nghĩa là Thuộc về chợ.

Nghĩa của база́рный

Tính từ

  1. Thuộc về chợ.
    • база́рный деньphiên chợ, ngày chợ

Biến cách của база́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбаза́рныйбаза́рноебаза́рнаябаза́рные
Sinh cáchбаза́рногобаза́рногобаза́рнойбаза́рных
Tặng cáchбаза́рномубаза́рномубаза́рнойбаза́рным
Đối cáchбаза́рный / база́рногобаза́рноебаза́рнуюбаза́рные / база́рных
Công cụ cáchбаза́рнымбаза́рнымбаза́рнойбаза́рными
Giới cáchбаза́рномбаза́рномбаза́рнойбаза́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của база́рный

Câu hỏi thường gặp

базарный nghĩa là gì?

базарный (tính từ) nghĩa là Thuộc về chợ.

базарный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là база́рный (phiên âm Latinh bazárnyj, IPA [bɐˈzarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.