TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бази́роваться

thể chưa hoàn thành
bazírovatʹsja[bɐˈzʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бази́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бази́роваться nghĩa là căn cứ vào, dựa vào, đóng, lập căn cứ.

Nghĩa của бази́роваться

Động từ

  1. Căn cứ vào, dựa vào. на + giới cách
  2. (quân sự) đóng, lập căn cứ, đóng quân, trú quân. на + đối cách / giới cách

Chia động từ бази́роваться

NgôiHiện tại
ябази́руюсь
тыбази́руешься
он / она́ / оно́бази́руется
мыбази́руемся
выбази́руетесь
они́бази́руются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + базироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)бази́ровался
Giống cái (она́)бази́ровалась
Giống trung (оно́)бази́ровалось
Số nhiều (они́)бази́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бази́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бази́руйтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бази́роваться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

базироваться nghĩa là gì?

базироваться (động từ) nghĩa là căn cứ vào, dựa vào, đóng, lập căn cứ.

базироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бази́роваться (phiên âm Latinh bazírovatʹsja, IPA [bɐˈzʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.